香腮

xiāng sāi hương tai

Hán Việt: hương tai · Pinyin: xiāng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美人的腮頰。《通俗常言疏證.婦女.手托香腮》引《琵琶記劇》:「你既不想著甚麼,為何手托香腮,在此憂悶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女的腮颊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女的腮颊。