香膩
hương nị
Hán Việt: hương nị · Pinyin: xiāng nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容女子的肌肤芬香滑腻; 指女子身上的污垢; 形容味香,滑溜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子的肌肤芬香滑腻。 2.指女子身上的污垢。 3.形容味香,滑溜。
Hán Việt: hương nị · Pinyin: xiāng nì