香臺

xiāng tái hương thai

Hán Việt: hương thai · Pinyin: xiāng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương đài (堂塔)佛殿之別稱。寄歸傳一曰:「富羅勿進香臺。」㘝香爐之臺。☸