香色
hương sắc
Hán Việt: hương sắc · Pinyin: xiāng sè
Tổng quan
hương sắc (雜語)香染之色。見香染條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hương sắc (雜語)香染之色。見香染條。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.香染之色。參見「香染」條。 2.香氣與豔色。唐.薛能〈桃花〉詩:「香色自天種,千年豈易逢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芳香和颜色; 茶褐色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.芳香和颜色。 2.茶褐色。
Eng
- Cihui 香色 xiāngsè n. fragrance and color