香艷

xiāng yàn hương diễm

Hán Việt: hương diễm · Pinyin: xiāng yàn

Tổng quan

quyến rũ | gợi tình | lãng mạn

Cấu tạo: (hương) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ | gợi tình | lãng mạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容花草芳香鲜艳植物园百花盛开,香艳袭人; 形容词藻华丽,多用于涉及闺阁的用语香艳词章。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容花草芳香鲜艳植物园百花盛开,香艳袭人。②形容词藻华丽,多用于涉及闺阁的用语香艳词章。

Eng

  • CC-CEDICT alluring|erotic|romantic
  • Cihui alluring; erotic; romantic