香茗

xiāng míng hương mính

Hán Việt: hương mính · Pinyin: xiāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (mính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香茶。