香茸

xiāng rōng hương nhung

Hán Việt: hương nhung · Pinyin: xiāng rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香薷的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.香薷》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香薷的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.香薷》。