香莎

xiāng shā hương toa

Hán Việt: hương toa · Pinyin: xiāng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (toa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即莎草。多年生草本植物。地下根块叫香附子﹐供药用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即莎草。多年生草本植物。地下根块叫香附子﹐供药用。