香菌

xiāng jūn hương khuẩn

Hán Việt: hương khuẩn · Pinyin: xiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真菌類口蘑科「香菇」的別名。參見「香菇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香菇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香菇。

Eng

  • Cihui 香菌 iāngjùn* n. (fragrant) mushroom M:¹kē/²duǒ/²zhī/ge