香萁 xiāng qí · hương ki Hán Việt: hương ki · Pinyin: xiāng qí Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 萁 (ki)Pinyinxiāng qíHán Việthương kiCấu tạo香 + 萁 · hương + ki nghĩa thành phần: hương + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称供祭祀用的粱; 指豆秸。Tân Hoa Tự Điển 1.称供祭祀用的粱。 2.指豆秸。