香蔥 xiāng cōng · hương thông Hán Việt: hương thông · Pinyin: xiāng cōng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 蔥 (thông)Pinyinxiāng cōngHán Việthương thôngCấu tạo香 + 蔥 · hương + thông nghĩa thành phần: hương + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水葱。 2.葱的一种。参见"葱"。