香蓼
hương liệu
Hán Việt: hương liệu · Pinyin: xiāng liǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。蓼科,一年生草本。葉披針形,先端尖銳,葉鞘筒狀,有毛。花紅,瘦果呈黑褐色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓼草的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蓼草的一种。
Hán Việt: hương liệu · Pinyin: xiāng liǎo