香蕊 xiāng ruǐ · hương nhị Hán Việt: hương nhị · Pinyin: xiāng ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 蕊 (nhị)Pinyinxiāng ruǐHán Việthương nhịCấu tạo香 + 蕊 · hương + nhị nghĩa thành phần: hương + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"香蘥"; 花蕊; 借指美貌女子的面容。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"香蘥"。 2.花蕊。 3.借指美貌女子的面容。