香藥 xiāng yào · hương dược Hán Việt: hương dược · Pinyin: xiāng yào Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 藥 (dược)Pinyinxiāng yàoHán Việthương dượcCấu tạo香 + 藥 · hương + dược nghĩa thành phần: hương + dược Nghĩa ViệtCihui hương dược (飲食)混種種之香而鍊成之藥。最勝王經七曰:「洗浴之法,當取香藥三十二味。」☸