香蛤 xiāng há · hương cáp Hán Việt: hương cáp · Pinyin: xiāng há Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 蛤 (cáp)Pinyinxiāng háHán Việthương cápCấu tạo香 + 蛤 · hương + cáp nghĩa thành phần: hương + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蛤蜊。肉味香美,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即蛤蜊。肉味香美,故称。