香蟬

xiāng chán hương thiền

Hán Việt: hương thiền · Pinyin: xiāng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子鬓发的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子鬓发的美称。