香螺

xiāng luó hương loa

Hán Việt: hương loa · Pinyin: xiāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (loa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海螺之一种; 指香螺卮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海螺之一种。 2.指香螺卮。

Eng

  • Cihui 香螺 iāngluó n. a kind of conch