香衖

xiāng xiàng hương hạng

Hán Việt: hương hạng · Pinyin: xiāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富豪之家所在的里弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指富豪之家所在的里弄。