香街

xiāng jiē hương nhai

Hán Việt: hương nhai · Pinyin: xiāng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指繁华的街道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指繁华的街道。