香被

xiāng bèi hương bị

Hán Việt: hương bị · Pinyin: xiāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熏香的被子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熏香的被子。