香艷
hương diễm
Hán Việt: hương diễm · Pinyin: xiāng yàn
Tổng quan
quyến rũ | gợi tình | lãng mạn
Nghĩa
Việt
- Cihui quyến rũ | gợi tình | lãng mạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容色香並茂。亦指文詞豔麗而內容涉及男女愛情的詩文。唐.張諤〈岐王席上詠美人〉詩:「香豔王分帖,裙嬌敕賜羅。」
Eng
- Cihui alluring; erotic; romantic