香貂 xiāng diāo · hương điêu Hán Việt: hương điêu · Pinyin: xiāng diāo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 貂 (điêu)Pinyinxiāng diāoHán Việthương điêuCấu tạo香 + 貂 · hương + điêu nghĩa thành phần: hương + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 貂冠的美称。借指达官贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.貂冠的美称。借指达官贵人。