香貍 hương li Hán Việt: hương li Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 貍 (li)Hán Việthương liCấu tạo香 + 貍 · hương + li nghĩa thành phần: hương + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 靈貓的別名。參見「靈貓」條。