香資 xiāng zī · hương tư Hán Việt: hương tư · Pinyin: xiāng zī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 資 (tư)Pinyinxiāng zīHán Việthương tưCấu tạo香 + 資 · hương + tư nghĩa thành phần: hương + tư Nghĩa EngCihui 香資 iāngzī n. gifts to a temple and its monks