香軍 xiāng jūn · hương quân Hán Việt: hương quân · Pinyin: xiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 軍 (quân)Pinyinxiāng jūnHán Việthương quânCấu tạo香 + 軍 · hương + quân nghĩa thành phần: hương + quân