香輦 xiāng niǎn · hương liễn Hán Việt: hương liễn · Pinyin: xiāng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 輦 (liễn)Pinyinxiāng niǎnHán Việthương liễnCấu tạo香 + 輦 · hương + liễn nghĩa thành phần: hương + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王后妃所乘之车。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王后妃所乘之车。