香酒
hương tửu
Hán Việt: hương tửu · Pinyin: xiāng jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芳香的酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.芳香的酒。
Eng
- Cihui 香酒 iāngjiǔ n. fragrant liquor M:píng
Hán Việt: hương tửu · Pinyin: xiāng jiǔ