香酥
hương tô
Hán Việt: hương tô · Pinyin: xiāng sū
Tổng quan
chiên giòn
Nghĩa
Việt
- Cihui chiên giòn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香脆且酥鬆。如:「香酥蛋卷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芳香酥软。
- Tân Hoa Tự Điển 1.芳香酥软。
Eng
- CC-CEDICT crisp-fried
- Cihui crisp-fried