香醇

xiāng chún hương thuần

Hán Việt: hương thuần · Pinyin: xiāng chún

Tổng quan

hương vị đậm đà và thơm ngát

Cấu tạo: (hương) + (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương vị đậm đà và thơm ngát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香味濃烈。如:「這酒十分香醇可口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (气味、滋味)香而纯正:~的美酒。

Eng

  • CC-CEDICT rich and mellow (flavor or aroma)
  • Cihui rich and mellow (flavor or aroma)