香醋

xiāng cù hương thố

Hán Việt: hương thố · Pinyin: xiāng cù

Tổng quan

giấm thơm | giấm balsamic

Cấu tạo: (hương) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấm thơm | giấm balsamic

Eng

  • CC-CEDICT aromatic vinegar|balsamic vinegar
  • Cihui aromatic vinegar; balsamic vinegar