香鋪

xiāng pù hương phô

Hán Việt: hương phô · Pinyin: xiāng pù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣香燭的店鋪。《老殘遊記二編》第一回:「今日上山,聽說南天門裡有個天街,兩邊都是香鋪。」