香鉤

xiāng gōu hương câu

Hán Việt: hương câu · Pinyin: xiāng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂上香饵的钓鱼钩; 比喻旧时妇女裹过的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂上香饵的钓鱼钩。 2.比喻旧时妇女裹过的脚。