香鈿

xiāng diàn hương điền

Hán Việt: hương điền · Pinyin: xiāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时妇女贴在额上鬓颊饰物的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时妇女贴在额上鬓颊饰物的美称。