香陰 xiāng yīn · hương âm Hán Việt: hương âm · Pinyin: xiāng yīn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 陰 (âm)Pinyinxiāng yīnHán Việthương âmCấu tạo香 + 陰 · hương + âm nghĩa thành phần: hương + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教神名。天龙八部之一。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教神名。天龙八部之一。