香雪

xiāng xuě hương tuyết

Hán Việt: hương tuyết · Pinyin: xiāng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白色的花; 指梅花; 比喻妇女用的花粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白色的花。 2.指梅花。 3.比喻妇女用的花粉。