香雲 xiāng yún · hương vân Hán Việt: hương vân · Pinyin: xiāng yún Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 雲 (vân)Pinyinxiāng yúnHán Việthương vânCấu tạo香 + 雲 · hương + vân nghĩa thành phần: hương + vân Nghĩa ViệtCihui hương vân (雜名)香煙為雲形者。最勝王經六曰:「所有種種香雲香蓋,皆是金光明最勝王威神之力。」☸