香霞 xiāng xiá · hương hà Hán Việt: hương hà · Pinyin: xiāng xiá Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 霞 (hà)Pinyinxiāng xiáHán Việthương hàCấu tạo香 + 霞 · hương + hà nghĩa thành phần: hương + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的云霞。多用以比喻花。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的云霞。多用以比喻花。