香靄

xiāng ǎi hương ái

Hán Việt: hương ái · Pinyin: xiāng ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云气;焚香的烟气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云气;焚香的烟气。