香願

xiāng yuàn hương nguyện

Hán Việt: hương nguyện · Pinyin: xiāng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nguyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到廟裡燒香還願。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一○出》:「我從你爺爺在日,已曾許下東岳三年香願。」也作「香愿」。