香風拂拂

hương phong phất phất

Hán Việt: hương phong phất phất

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phong) + (phất) + (phất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香風拂拂 iāngfēngfúfú f.e. The winds wafted waves of fragrance (to somebody).