香餌
hương nhị
Hán Việt: hương nhị · Pinyin: xiāng ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渔猎所用之诱饵; 比喻引诱人上圈套的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渔猎所用之诱饵。 2.比喻引诱人上圈套的事物。
Eng
- Cihui 香餌 iāng'ěr* n. bait (lit./fig.)
Hán Việt: hương nhị · Pinyin: xiāng ěr