香餅

xiāng bǐng hương bính

Hán Việt: hương bính · Pinyin: xiāng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚香用的炭饼; 指用香料制成的小饼﹐可以佩带﹐也可以焚烧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚香用的炭饼。 2.指用香料制成的小饼﹐可以佩带﹐也可以焚烧。

Eng

  • Cihui 香餅 iāngbǐng n. tasty baked flat bread M:²kuài