香饌 hương soạn Hán Việt: hương soạn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 饌 (soạn)Hán Việthương soạnCấu tạo香 + 饌 · hương + soạn nghĩa thành phần: hương + soạn Nghĩa EngCihui 香饌 iāngzhuàn n. <Budd.> vegetarian meal served on the anniversary of the death of one's relative