香香兒 hương hương nhi Hán Việt: hương hương nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 香 (hương) + 兒 (nhi)Hán Việthương hương nhiCấu tạo香 + 香 + 兒 · hương + hương + nhi nghĩa thành phần: hương + hương + nhi Nghĩa EngCihui 香香兒 iāngxiāngr ►See xiāngxiāng