香騎

xiāng qí hương kị

Hán Việt: hương kị · Pinyin: xiāng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女的坐骑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女的坐骑。