香骨

xiāng gǔ hương cốt

Hán Việt: hương cốt · Pinyin: xiāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美女的尸骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美女的尸骨。