香鬃

xiāng zōng hương tông

Hán Việt: hương tông · Pinyin: xiāng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指骏马的颈上长毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指骏马的颈上长毛。