香魂 xiāng hún · hương hồn Hán Việt: hương hồn · Pinyin: xiāng hún Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 魂 (hồn)Pinyinxiāng húnHán Việthương hồnCấu tạo香 + 魂 · hương + hồn nghĩa thành phần: hương + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美人之魂。Tân Hoa Tự Điển 1.美人之魂。