香麞
hương chương
Hán Việt: hương chương · Pinyin: xiāng zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麝。因麝形狀似麞,香氣遠射,故稱為「香麞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即香獐。麝的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即香獐。麝的俗称。
Hán Việt: hương chương · Pinyin: xiāng zhāng