香黍 xiāng shǔ · hương thử Hán Việt: hương thử · Pinyin: xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 黍 (thử)Pinyinxiāng shǔHán Việthương thửCấu tạo香 + 黍 · hương + thử nghĩa thành phần: hương + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粽子。Tân Hoa Tự Điển 1.指粽子。